fairy cup

fairy cup

A fairy cup grows on the mossy forest floor.

Định nghĩa

Danh từ: 1. Một loại nấm hình cốc màu đỏ tươi (thường nấm Sarcoscypha coccinea): "fairy cup" chỉ một loại nấm nhỏ, hình dạng như chiếc cốc, thường màu đỏ hoặc cam, mọc trên gỗ mục trong rừng. Đây một loại nấm túi (ascomycete) thuộc họ Sarcoscyphaceae. 2. Một loại cây thân thảo (mitơvơ, Mitella diphylla): Trong thực vật học, "fairy cup" còn tên gọi khác của cây mitơvơ, một loại cây nhỏ hoa trắng mọc thành chùm, thường thấyĐông Bắc Bắc Mỹ.

dụ sử dụng
  • Nấm hình cốc:

    • The forest floor was dotted with bright red fairy cups after the rain. (Mặt đất rừng lốm đốm những cây nấm hình cốc màu đỏ tươi sau cơn mưa.)
    • A fairy cup is also known as the scarlet elf cup mushroom. (Nấm hình cốc còn được gọi là nấm cốc yêu tinh đỏ tươi.)
  • Cây mitơvơ:

    • The fairy cup plant has delicate white flowers that bloom in spring. (Cây mitơvơ những bông hoa trắng mỏng manh nở vào mùa xuân.)
    • Botanists classify the fairy cup as a species of Mitella. (Các nhà thực vật học xếp loại cây mitơvơ một loài thuộc chi Mitella.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn hóa dân gian: "fairy cup" thường được liên tưởng đến các sinh vật thần thoại như yêu tinh (fairy), hình dạng giống chiếc cốc nhỏ xíu chúng có thể dùng để uống.

    • According to folklore, fairies drink dew from fairy cups at dawn. (Theo truyền thuyết, yêu tinh uống sương từ những chiếc cốc thần tiên vào lúc bình minh.)
  • Trong nấm học: Thuật ngữ này đôi khi được dùng để chỉ bất kỳ loại nấm túi nào hình cốc, không riêng loài Sarcoscypha coccinea.

    • Many species of fungi are informally called fairy cups due to their cup-shaped ascocarps. (Nhiều loài nấm được gọi không chính thức nấm cốc thần tiên quả thể hình cốc của chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Fairy cup fungus (n): nấm hình cốc (thường dùng để phân biệt với cây mitơvơ).

    • The fairy cup fungus is a striking sight in winter forests. (Nấm hình cốc một cảnh tượng nổi bật trong các khu rừng mùa đông.)
  • Elf cup (n): tên gọi khác của "fairy cup" (cốc yêu tinh), thường dùng trong văn học hoặc dân gian.

    • Children searched for elf cups in the mossy woods. (Trẻ em tìm kiếm những chiếc cốc yêu tinh trong khu rừng phủ rêu.)
Từ đồng nghĩa
  • Scarlet elf cup (n): nấm cốc yêu tinh đỏ tươi (đồng nghĩa với nghĩa nấm).
  • Mitrewort (n): mitơvơ (đồng nghĩa với nghĩa cây, ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "fairy cup". Tuy nhiên, có thể dùng trong các cụm miêu tả: - To spot a fairy cup (phát hiện ra nấm hình cốc). - We were lucky to spot a fairy cup on our hike. (Chúng tôi đã may mắn phát hiện ra một cây nấm hình cốc trong chuyến đi bộ.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ cố định nào với "fairy cup", nhưng thường xuất hiện trong các câu chuyện thần thoại hoặc mô tả thiên nhiên.

Từ gần giống